Top 11 vật liệu chống cháy trong xây dựng: Phân loại & ứng dụng

Hỏa hoạn có thể xảy ra bất ngờ và lan rộng nhanh chóng nếu công trình sử dụng vật liệu không phù hợp, gây thiệt hại lớn về tài sản và tính mạng. Lựa chọn vật liệu chống cháy đạt tiêu chuẩn đang trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và gia chủ khi xây mới hoặc cải tạo công trình. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu các cấp độ chống cháy và những lưu ý quan trọng để lựa chọn vật liệu an toàn, phù hợp với từng hạng mục xây dựng.

 

1. Phân loại các cấp độ trong tiêu chuẩn chống cháy

Không phải tất cả vật liệu được quảng cáo là "chống cháy" đều có mức độ bảo vệ giống nhau. Hiểu đúng các cấp độ và hệ thống đánh giá sẽ giúp chủ đầu tư lựa chọn giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cũng như quy định an toàn phòng cháy chữa cháy.

3 cấp độ chống cháy phổ biến

  • Không cháy (Non-combustible): Đây là nhóm vật liệu gần như không bắt lửa và không góp phần làm đám cháy lan rộng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Các vật liệu vô cơ như bê tông, xi măng, đá hoặc một số loại khoáng chất tự nhiên thuộc nhóm này và được ưu tiên sử dụng trong những hạng mục yêu cầu mức độ an toàn cháy nổ cao.
  • Chống cháy (Fire-resistant): Vật liệu chống cháy là những vật liệu có khả năng duy trì tính toàn vẹn trong một khoảng thời gian xác định khi xảy ra hỏa hoạn. Thời gian này có thể là 30 - 90 phút hoặc lâu hơn tùy theo thiết kế và hệ thống lắp đặt của công trình.
  • Chậm cháy (Fire-retardant): Vật liệu chậm cháy vẫn có thể bắt lửa nhưng đã được xử lý bằng phụ gia hoặc hóa chất để làm giảm tốc độ cháy và hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ thấp hơn và cần được sử dụng đúng mục đích.
Image
Những cấp độ chống cháy của vật liệu

Những cấp độ chống cháy của vật liệu

Việc phân loại vật liệu chống cháy có thể được tiến hành dựa trên 2 hệ thống phổ biến là:

1 - Chỉ số lan truyền ngọn lửa (Flame Spread Index - FSI): Đây là chỉ số đo tốc độ lan truyền của ngọn lửa trên bề mặt vật liệu khi xảy ra hỏa hoạn. Giá trị FSI càng thấp thì khả năng hạn chế cháy lan càng tốt, được phân thành 5 cấp như sau:

  • Class A (FSI 0 - 25): Mức an toàn cao nhất, vật liệu rất khó bắt lửa và hầu như không góp phần làm đám cháy lan rộng.
  • Class B (FSI 26 - 75): Có khả năng chống cháy khá tốt, tốc độ lan truyền ngọn lửa ở mức trung bình.
  • Class C (FSI 76 - 200): Khả năng chống cháy thấp hơn, ngọn lửa có xu hướng lan nhanh hơn khi tiếp xúc với nhiệt.
  • Class D (FSI 201 - 500): Khả năng kháng cháy hạn chế, có thể thúc đẩy đám cháy phát triển nếu không được kiểm soát kịp thời.
  • Class E (FSI trên 500): Mức an toàn thấp nhất, vật liệu rất dễ bắt lửa và lan cháy nhanh.

2 - Phân loại FRR theo thời gian chịu lửa (Fire Resistance Rating): FRR là chỉ số thể hiện khả năng một hệ kết cấu hoàn chỉnh có thể duy trì tính ổn định khi tiếp xúc với lửa trong khoảng thời gian nhất định.

FRR thường được ký hiệu như F30, F60, F90 hoặc F120, tương ứng với 30, 60, 90 và 120 phút chịu lửa. Điều cần lưu ý là FRR không áp dụng cho một tấm vật liệu đơn lẻ mà áp dụng cho toàn bộ hệ thống đã được thử nghiệm, bao gồm khung, vật liệu bao che, lớp cách nhiệt, phụ kiện và phương pháp thi công.

Ví dụ, một tấm xi măng riêng lẻ không đồng nghĩa với việc hệ vách sử dụng tấm đó sẽ đạt chuẩn F60 nếu không được lắp đặt đúng cấu tạo và thông số kỹ thuật theo thiết kế.

Image
2 chỉ số phân loại vật liệu chống cháy phổ biến

2 chỉ số phân loại vật liệu chống cháy phổ biến

2. Top 11 vật liệu chống cháy phổ biến trong xây dựng dân dụng

Hiện nay, thị trường có rất nhiều loại vật liệu được quảng cáo là “chống cháy”, tuy nhiên khả năng chịu lửa, mức độ an toàn và phạm vi ứng dụng của mỗi loại lại khác nhau. Dưới đây là những vật liệu chống cháy được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng nhờ đáp ứng tốt các yêu cầu về an toàn, độ bền và hiệu quả thi công.

2.1. Tấm xi măng sợi

Tấm xi măng sợi được sản xuất từ xi măng Portland, cát silica siêu mịn và sợi cellulose gia cường, tạo thành vật liệu có khả năng chống cháy tự nhiên mà không cần xử lý hóa chất. Nhờ kết cấu ổn định, chịu ẩm và chống mối mọt tốt, sản phẩm thường được ứng dụng để làm vách ngăn, tường bao, trần, sàn nhẹ và lớp bao ngoài cho các hệ vách chống cháy trong nhà ở, nhà xưởng và công trình thương mại.

  • Cấp chống cháy: Class A (vật liệu không cháy theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế)
  • FRR tham khảo: Hệ vách hoàn chỉnh có thể đạt F60–F120 tùy cấu tạo và kết quả thử nghiệm
  • Chi phí tham khảo: 180.000 – 450.000 VNĐ/m².

Tấm xi măng DURAflex Low Carbon là giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu khả năng chống cháy và độ bền lâu dài. Sản phẩm đạt Class A chống cháy tự nhiên theo tiêu chuẩn EN 12467, không chứa amiăng và không phát sinh khói độc trong điều kiện sử dụng thông thường. Khi kết hợp với hệ khung và vật liệu lõi phù hợp, DURAflex có thể tạo nên hệ vách chống cháy hiệu quả, đồng thời sở hữu ưu điểm chịu ẩm, chống cong vênh và thi công nhanh, phù hợp cho nhà ở, văn phòng và nhiều công trình thương mại hiện đại.

Image
Vách ngăn không gian dễ dàng

 

XEM SẢN PHẨM

2.2. Bê tông cốt thép

Bê tông cốt thép có kết cấu gồm xi măng, cát, đá, nước và cốt thép chịu lực, có khả năng chịu nhiệt và duy trì ổn định kết cấu trong điều kiện hỏa hoạn. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến cho móng, cột, dầm, sàn và tường chịu lực của hầu hết các công trình dân dụng và công nghiệp.

  • Cấp chống cháy: Class A
  • FRR tham khảo: F120–F240 hoặc cao hơn tùy chiều dày và lớp bê tông bảo vệ cốt thép
  • Chi phí tham khảo: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/m³ (tương đương khoảng 350.000 – 700.000 VNĐ/m² sàn tùy chiều dày)
Image
Bê tông cốt thép là vật liệu kết cấu chủ đạo trong các công trình xây dựng (Nguồn: Internet)

Bê tông cốt thép là vật liệu kết cấu chủ đạo trong các công trình xây dựng (Nguồn: Internet)

2.3. Tấm thạch cao chống cháy (Type X / Type C)

Tấm thạch cao chống cháy được cấu tạo từ lõi thạch cao kết hợp sợi thủy tinh và phụ gia chịu nhiệt, giúp kéo dài thời gian chịu lửa khi xảy ra hỏa hoạn. Sản phẩm thường được sử dụng để làm trần và vách ngăn chống cháy trong nhà ở, văn phòng, khách sạn và các công trình công cộng.

  • Cấp chống cháy: Class A
  • FRR tham khảo: Hệ trần hoặc hệ vách có thể đạt F30–F120 tùy cấu tạo
  • Chi phí tham khảo: 180.000 – 350.000 VNĐ/m² (bao gồm vật tư cơ bản)
Image
Tấm thạch cao chống cháy thường được sử dụng trong hệ trần và vách ngăn PCCC (Nguồn: Internet)

Tấm thạch cao chống cháy thường được sử dụng trong hệ trần và vách ngăn PCCC (Nguồn: Internet)

2.4. Tấm MgO Board

MgO Board (Magnesium Oxide Board) được sản xuất từ oxit magie kết hợp với các khoáng chất và sợi gia cường, tạo nên vật liệu vô cơ có khả năng chịu nhiệt cao và không bắt lửa. Nhờ khả năng chống ẩm, chống mốc và bề mặt phẳng, sản phẩm được ứng dụng trong vách ngăn, trần và lớp lót chống cháy cho nhà ở, trường học và công trình thương mại.

  • Cấp chống cháy: Class A
  • FRR tham khảo: Hệ vách có thể đạt F60–F120 tùy cấu tạo
  • Chi phí tham khảo: 250.000 – 500.000 VNĐ/m²
Image
Tấm MgO Board có khả năng chống cháy và chống ẩm tốt, phù hợp cho nhiều hạng mục nội thất (Nguồn: Internet)

Tấm MgO Board có khả năng chống cháy và chống ẩm tốt, phù hợp cho nhiều hạng mục nội thất (Nguồn: Internet)

2.5. Bông khoáng

Bông khoáng (Mineral Wool/Rock Wool) được sản xuất từ đá bazan hoặc xỉ luyện kim nung chảy ở nhiệt độ cao rồi kéo thành sợi mịn, tạo nên cấu trúc có khả năng chịu nhiệt và hấp thụ âm thanh hiệu quả. Vật liệu này thường được sử dụng để nhét trong khoang vách, trần hoặc mái, giúp tăng khả năng cách âm, cách nhiệt và hỗ trợ chống cháy cho toàn bộ hệ thống.

  • Cấp chống cháy: Class A (không cháy tự nhiên)
  • FRR tham khảo: Không đánh giá độc lập; khi kết hợp trong hệ vách hoặc hệ trần có thể hỗ trợ đạt F30–F120
  • Chi phí tham khảo: 300.000 – 500.000 VNĐ/kiện (khoảng 600x1200x30mm - 60kg).
Image
Bông khoáng cách âm, cách nhiệt và hỗ trợ nâng cao khả năng chống cháy (Nguồn: Internet)

Bông khoáng cách âm, cách nhiệt và hỗ trợ nâng cao khả năng chống cháy (Nguồn: Internet)

2.6. Gạch

Gạch xây truyền thống (gạch đất nung hoặc gạch bê tông) được sản xuất từ đất sét hoặc hỗn hợp xi măng có khả năng chịu nhiệt và không bắt lửa trong điều kiện thông thường. Gạch không chỉ giúp ngăn cháy lan mà còn góp phần cách âm và ổn định nhiệt cho công trình. Vật liệu này được sử dụng phổ biến để xây tường bao, tường ngăn và tường chịu lực trong nhà ở và công trình dân dụng.

  • Cấp chống cháy: Class A
  • FRR tham khảo: Tường gạch dày 100–200 mm có thể đạt F60–F240 tùy kết cấu
  • Chi phí tham khảo: 250.000 – 600.000 VNĐ/m² tường
Image
Tường gạch là giải pháp truyền thống chống cháy và ngăn cháy lan hiệu quả (Nguồn: Internet)

Tường gạch là giải pháp truyền thống chống cháy và ngăn cháy lan hiệu quả (Nguồn: Internet)

2.7. Kính chống cháy

Kính chống cháy là loại kính chuyên dụng được cấu tạo từ nhiều lớp kính kết hợp lớp gel hoặc vật liệu chịu nhiệt ở giữa, giúp duy trì tính toàn vẹn khi tiếp xúc với lửa và hạn chế truyền nhiệt sang phía còn lại. Sản phẩm thường được lắp đặt tại cửa chống cháy, vách kính, hành lang thoát hiểm và khu vực yêu cầu quan sát nhưng vẫn đảm bảo an toàn PCCC.

  • Cấp chống cháy: Class A (đối với sản phẩm đạt chứng nhận)
  • FRR tham khảo: Tương đương F30 – F120 tùy chủng loại
  • Chi phí tham khảo: 3.000.000 – 8.000.000 VNĐ/m²
Image
Kính chống cháy giúp duy trì tầm nhìn và hạn chế cháy lan (Nguồn: Internet)

Kính chống cháy giúp duy trì tầm nhìn và hạn chế cháy lan (Nguồn: Internet)

2.8. Sơn phồng nhiệt

Sơn phồng nhiệt (Intumescent Paint) là loại sơn chuyên dụng có khả năng tạo thành lớp bọt carbon dày khi gặp nhiệt độ cao, giúp cách nhiệt và bảo vệ bề mặt vật liệu bên dưới khỏi tác động trực tiếp của ngọn lửa. Sơn thường được sử dụng trên kết cấu thép, cột, dầm hoặc các cấu kiện kim loại nhằm kéo dài thời gian chịu lửa của công trình.

  • Cấp chống cháy: Phụ thuộc vào hệ sơn và chứng nhận của nhà sản xuất
  • FRR tham khảo: Có thể hỗ trợ kết cấu đạt F30 – F120
  • Chi phí tham khảo: 400.000 – 1.200.000 VNĐ/m²
Image
Sơn phồng nhiệt tạo lớp cách nhiệt bảo vệ kết cấu thép khi xảy ra hỏa hoạn (Nguồn: Internet)

Sơn phồng nhiệt tạo lớp cách nhiệt bảo vệ kết cấu thép khi xảy ra hỏa hoạn (Nguồn: Internet)

2.9. Gỗ nhân tạo chống cháy

Gỗ nhân tạo chống cháy là các loại ván MDF, HDF hoặc plywood được xử lý bằng phụ gia chống cháy hoặc công nghệ ép đặc biệt để làm chậm quá trình bắt lửa và lan cháy. So với gỗ thông thường, vật liệu này có mức độ an toàn cao hơn và thường được ứng dụng trong nội thất, cửa, vách trang trí và đồ gỗ công cộng.

  • Cấp chống cháy: Thường đạt Class B hoặc Class C, tùy sản phẩm
  • FRR tham khảo: Phụ thuộc vào hệ kết cấu hoàn chỉnh
  • Chi phí tham khảo: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/m²
Image
Gỗ nhân tạo chống cháy giúp tăng tính an toàn cho các hạng mục nội thất (Nguồn: Internet)

Gỗ nhân tạo chống cháy giúp tăng tính an toàn cho các hạng mục nội thất (Nguồn: Internet)

2.10. Giấy tổ ong

Giấy tổ ong được cấu tạo từ nhiều lớp giấy kraft ghép thành cấu trúc lục giác, tạo độ cứng với trọng lượng nhẹ. Trong xây dựng và nội thất, vật liệu này thường được sử dụng làm lõi cửa hoặc lõi panel để giảm trọng lượng sản phẩm. Lưu ý, bản thân giấy tổ ong không phải là vật liệu chống cháy, mà khả năng chịu lửa phụ thuộc chủ yếu vào lớp bao bên ngoài và công nghệ xử lý của nhà sản xuất.

  • Cấp chống cháy: Không cố định, phụ thuộc sản phẩm và xử lý bề mặt
  • FRR tham khảo: Vật liệu hỗ trợ, chỉ số FRR tùy thuộc vào giải pháp hoàn thiện
  • Chi phí tham khảo: 100.000 – 300.000 VNĐ/m²
Image
Giấy tổ ong thường được dùng làm lõi cửa hoặc panel (Nguồn: Internet)

Giấy tổ ong thường được dùng làm lõi cửa hoặc panel (Nguồn: Internet)

2.11. Panel chống cháy

Panel chống cháy là hệ vật liệu gồm hai lớp tôn hoặc tấm kim loại bên ngoài kết hợp lõi chống cháy như bông khoáng hoặc vật liệu vô cơ ở giữa. Nhờ cấu tạo nhiều lớp, sản phẩm vừa có khả năng cách nhiệt, cách âm vừa hạn chế cháy lan, được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng, kho bãi, phòng sạch, nhà lắp ghép và công trình công nghiệp.

  • Cấp chống cháy: Thường đạt Class A nếu sử dụng lõi bông khoáng hoặc vật liệu vô cơ
  • FRR tham khảo: F60 – F120 tùy loại panel và hệ lắp đặt
  • Chi phí tham khảo: 450.000 – 1.200.000 VNĐ/m²
Image
Panel lõi bông khoáng là giải pháp vừa cách nhiệt vừa chống cháy (Nguồn: Internet)

Panel lõi bông khoáng là giải pháp vừa cách nhiệt vừa chống cháy (Nguồn: Internet)

3. Bảng so sánh tổng hợp vật liệu chống cháy

Vật liệu FSI tham khảo FRR tham khảo Chi phí Ứng dụng
Tấm xi măng sợi Class A F60–F120 (theo hệ vách) Trung bình Vách ngăn, trần, sàn nhẹ, tường bao, lớp bao ngoài hệ vách chống cháy
Bê tông cốt thép Class A F120–F240 Trung bình Móng, cột, dầm, sàn, tường chịu lực
Tấm thạch cao chống cháy Class A F30–F120 (theo hệ trần/vách) Thấp Trần chống cháy, vách ngăn nội thất
Tấm MgO Board Class A F60–F120 tùy cấu tạo Trung bình Vách ngăn, trần, lớp lót chống cháy
Bông khoáng Class A Hỗ trợ hệ đạt F30–F120 Trung bình Lõi vách, trần, mái cách âm – chống cháy
Gạch xây Class A F60–F240 Thấp Tường bao, tường ngăn, tường chịu lực
Kính chống cháy Class A Tương đương F30–F120 Cao Cửa kính chống cháy, vách kính, hành lang thoát hiểm
Sơn phồng nhiệt Phụ thuộc hệ sơn Hỗ trợ kết cấu đạt F30–F120 Trung bình Sơn bảo vệ kết cấu thép, cột, dầm
Gỗ nhân tạo chống cháy Class B - Class C Phụ thuộc hệ cấu tạo Trung bình Nội thất, cửa, vách trang trí
Giấy tổ ong Không cố định, phụ thuộc xử lý Tùy hệ giải pháp Thấp Lõi cửa, lõi panel, nội thất nhẹ
Panel chống cháy (lõi bông khoáng) Class A F60–F120 Trung bình Nhà xưởng, kho bãi, phòng sạch, nhà lắp ghép

Lưu ý: Chỉ số FSI (Flame Spread Index) và FRR (Fire Resistance Rating) trong bảng mang tính tham khảo. Đặc biệt, FRR được đánh giá cho cả hệ thống lắp đặt hoàn chỉnh (vách, trần, sàn...) chứ không áp dụng cho vật liệu đơn lẻ, do đó cần kiểm tra chứng nhận kỹ thuật của từng nhà sản xuất trước khi lựa chọn.

4. Giải đáp 1 số câu hỏi thường gặp về vật liệu chống cháy

Vật liệu chống cháy và vật liệu chậm cháy khác nhau thế nào?

Đây là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn. Vật liệu chống cháy (fire-resistant hoặc non-combustible) có khả năng không bắt lửa hoặc duy trì tính toàn vẹn trong một khoảng thời gian nhất định khi tiếp xúc với hỏa hoạn, ví dụ như tấm xi măng sợi, bê tông hay bông khoáng. Trong khi đó, vật liệu chậm cháy (fire-retardant) vẫn có thể cháy nhưng được xử lý bằng phụ gia để làm chậm quá trình bắt lửa và lan cháy, điển hình là một số loại gỗ hoặc mút xốp đã xử lý hóa chất.

Sơn chống cháy có thực sự hiệu quả không?

Có, nhưng chỉ khi sử dụng đúng loại và thi công đúng quy trình. Sơn chống cháy (sơn phồng nhiệt) giúp bảo vệ kết cấu thép hoặc bề mặt vật liệu trong một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn các vật liệu chống cháy chuyên dụng hoặc hệ kết cấu đã được kiểm định.

Nhà dân dụng thông thường có cần dùng vật liệu chống cháy không?

Mặc dù pháp luật không bắt buộc mọi hạng mục trong nhà dân dụng phải sử dụng vật liệu chống cháy, việc ưu tiên các vật liệu đạt Class A hoặc có khả năng chịu lửa tốt sẽ giúp giảm nguy cơ cháy lan và kéo dài thời gian thoát hiểm khi xảy ra sự cố. Đối với các khu vực như bếp, gara, phòng kỹ thuật, vách ngăn giữa các không gian hoặc nhà phố liền kề, sử dụng vật liệu chống cháy là giải pháp đáng cân nhắc để tăng mức độ an toàn cho công trình.

Image
Ưu tiên vật liệu chống cháy để đảm bảo an toàn cho nhà dân dụng (Nguồn: Internet)

Ưu tiên vật liệu chống cháy để đảm bảo an toàn cho nhà dân dụng (Nguồn: Internet)

Việc lựa chọn đúng vật liệu chống cháy không chỉ đáp ứng các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy mà còn góp phần bảo vệ tính mạng, tài sản và tăng độ bền công trình. Tùy theo từng hạng mục, gia chủ và nhà thầu nên cân nhắc các yếu tố như chỉ số kỹ thuật, chi phí và điều kiện thi công để đưa ra giải pháp phù hợp. Bên cạnh đó, ưu tiên sử dụng các vật liệu chất lượng, được kiểm định rõ ràng sẽ giúp công trình bền vững và giảm thiểu rủi ro khi xảy ra sự cố hỏa hoạn.

Hãy lựa chọn ngay tấm xi măng DURAflex Low Carbon, giải pháp chống cháy bền vững, chịu ẩm vượt trội và tối ưu chi phí cho công trình.

DURAflex - Tấm xi măng sợi chống cháy an toàn cho công trình

DURAflex Low Carbon là tấm xi măng sợi chất lượng cao đáp ứng đồng thời yêu cầu về chống cháy, chịu ẩm và độ bền kết cấu. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ chưng áp PureForm™, mang đến khả năng ổn định vượt trội. DURAflex đạt phân loại chống cháy hạng A1 theo QCVN 06:2022/BXD, góp phần hạn chế lan truyền ngọn lửa và không phát sinh khí độc hại trong điều kiện sử dụng thông thường, góp phần tạo nên giải pháp chống cháy hiệu quả, phù hợp nhiều công trình hiện đại.

Thông tin liên hệ:

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình

0/5

5

4

3

2

1

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Bài viết chưa có đánh giá nào