6 loại tấm cách âm tường phổ biến: Bảng so sánh chi tiết & cách chọn

Tấm cách âm tường là giải pháp được nhiều gia chủ tìm đến khi muốn xử lý tiếng ồn từ không gian bên ngoài như tiếng ồn từ hàng xóm, mặt đường hay phòng bên. Tuy nhiên, thị trường có nhiều loại tấm với khả năng cách âm, độ bền và mức giá khác nhau, dễ khiến gia chủ bối rối khi chọn. Bài viết dưới đây sẽ giúp gia chủ phân biệt các loại tấm cách âm tường phổ biến và hướng dẫn cách chọn đúng theo từng trường hợp sử dụng.

 

1. Phân biệt nhanh: Tấm cách âm và tấm tiêu âm

Nhiều gia chủ nhầm lẫn giữa cách âm và tiêu âm, dẫn tới chọn sai vật liệu.

  • Cách âm: Là ngăn âm thanh truyền từ ngoài vào hoặc từ trong ra qua kết cấu tường. Hiệu quả cách âm dựa vào khối lượng, mật độ và độ kín của hệ tường. Tường càng nặng và nhiều lớp khác mật độ thì càng chặn âm tốt.
  • Tiêu âm: Là giảm độ vang, dội âm bên trong phòng bằng các vật liệu hấp thụ âm như mút, bông xốp. Tiêu âm không ngăn được âm truyền qua tường mà chỉ làm âm trong phòng nghe rõ và gọn hơn.

Nếu mục tiêu là chặn tiếng ồn từ ngoài vào phòng ngủ, gia chủ cần giải pháp cách âm. Nếu muốn giảm tiếng vang trong phòng như phòng họp, gia chủ dùng tiêu âm. Với phòng thu, phòng karaoke cần cả hai, cách âm để không làm phiền bên ngoài và tiêu âm để âm trong phòng chuẩn hơn.

Image
Gia chủ cần hiểu rõ sự khác biệt giữa cách âm và tiêu âm để chọn được vật liệu phù hợp

Gia chủ cần hiểu rõ sự khác biệt giữa cách âm và tiêu âm để chọn được vật liệu phù hợp

2. 6 loại tấm cách âm tường phổ biến trên thị trường

Mỗi loại tấm cách âm có cấu tạo, khả năng cách âm và mức giá khác nhau. Bảng dưới đây so sánh tổng quan 6 loại phổ biến để gia chủ có cái nhìn nhanh trước khi đi vào chi tiết.

Loại tấm Khả năng cách âm Độ dày phổ biến Giá tham khảo (VNĐ/m²) Ứng dụng phù hợp
Tấm xi măng Tốt (trong hệ vách) 6 - 10mm 71.000 - 143.000 Lớp ngoài hệ vách, nội & ngoại thất
Tấm thạch cao Khá (trong hệ vách) 9 - 12mm 40.000 - 90.000 Vách, trần nội thất khô ráo
Bông thủy tinh Tốt (lớp giữa) 50 - 100mm 30.000 - 80.000 Lớp lõi giữa hệ vách
Bông khoáng Rất tốt (lớp giữa) 50 - 100mm 60.000 - 150.000 Lớp lõi, công trình cần chống cháy
Panel PIR (Takani) Tốt 50 - 100mm 200.000 - 500.000 Vách, trần cách âm cách nhiệt
Tấm dán foam Thấp 5 - 20mm 20.000 - 60.000 Giải pháp tạm thời, DIY

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo khu vực cũng như đơn vị phân phối cụ thể.

2.1. Tấm xi măng cách âm

Tấm xi măng là loại vật liệu đa năng, đóng vai trò lớp ngoài chắc chắn trong hệ vách cách âm. Đây là lựa chọn được nhiều công trình dùng nhờ độ bền và khả năng chịu ẩm tốt.

  • Cấu tạo: Được làm từ xi măng kết hợp sợi cellulose gia cường, ép định hình dưới áp lực cao. Cấu tạo này cho tấm độ đặc và khối lượng cao, phù hợp làm lớp chặn âm.
  • Vai trò trong hệ cách âm: Thường làm lớp ngoài của hệ vách 2 lớp, kết hợp khung thép và bông thủy tinh hoặc bông khoáng ở giữa. Khối lượng của tấm giúp tăng khả năng chặn âm tần số thấp.
  • Ưu điểm: Cách âm tốt khi dùng trong hệ vách, chịu ẩm và chống cháy tốt, chịu lực và độ bền cao. Tấm dùng được cho cả nội thất và ngoại thất.
  • Nhược điểm: Cần thi công theo hệ vách nhiều lớp để phát huy khả năng cách âm, không dùng độc lập như tấm dán.
Image
Tấm xi măng DURAflex Low Carbon sở hữu kết cấu chắc chắn và tỷ trọng cao mang lại bề mặt tường phẳng mịn và không gian yên tĩnh cho phòng ngủ (Nguồn: Internet)

Tấm xi măng DURAflex Low Carbon sở hữu kết cấu chắc chắn và tỷ trọng cao mang lại bề mặt tường phẳng mịn và không gian yên tĩnh cho phòng ngủ (Nguồn: Internet)

GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Tấm xi măng DURAflex Low Carbon 6mm - 10mm là lựa chọn cho lớp ngoài hệ vách cách âm 2 lớp, kết hợp tốt với bông thủy tinh hoặc bông khoáng:

  • Tăng khối lượng bề mặt vách, giúp cách âm tần số thấp tốt hơn
  • Đa năng, dùng cho cả vách nội thất và ngoại thất
  • Chịu ẩm và chống cháy tốt, bền lâu trong kết cấu vách
  • Lắp ghép nhanh trên khung xương, thi công khô sạch sẽ
Image
Dựng vách nhanh gọn

 

XEM SẢN PHẨM

2.2. Tấm thạch cao cách âm

Tấm thạch cao là loại vật liệu nhẹ, phổ biến cho vách và trần nội thất. Loại này dễ thi công và giá phải chăng.

  • Cấu tạo: Tấm thạch cao gồm lõi thạch cao và lớp giấy bao bề mặt, tạo tấm phẳng nhẹ dễ lắp đặt.
  • Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và giá rẻ. Tấm dễ cắt ghép, phù hợp với nhiều hạng mục nội thất.
  • Nhược điểm: Không chịu ẩm tốt, dễ thấm nước và kém bền với khu vực ẩm hoặc tường ngoại thất. Vì vậy thạch cao thường chỉ dùng cho khu vực khô ráo trong nhà.
Image
Cấu trúc hệ trần thạch cao cách âm kết hợp bông thủy tinh giúp tối ưu hóa hiệu quả tiêu âm và giảm thiểu tiếng ồn giữa các tầng nhà (Nguồn: Internet)

Cấu trúc hệ trần thạch cao cách âm kết hợp bông thủy tinh giúp tối ưu hóa hiệu quả tiêu âm và giảm thiểu tiếng ồn giữa các tầng nhà (Nguồn: Internet)

2.3. Tấm bông thuỷ tinh

Tấm bông thủy tinh là vật liệu hấp thụ âm, đóng vai trò lớp lõi trong hệ vách cách âm. Loại này vừa cách âm vừa cách nhiệt.

  • Cấu tạo: Bông thủy tinh gồm các sợi thủy tinh đan kết tạo cấu trúc xốp, nhẹ và nhiều khoảng rỗng để hấp thụ âm.
  • Ưu điểm: Cách âm và cách nhiệt tốt, giá phải chăng. Đây là lớp lõi hiệu quả cho hệ vách nhiều lớp.
  • Nhược điểm: Cần kẹp giữa vách 2 lớp, không dùng độc lập. Sợi thủy tinh có thể gây ngứa khi thi công nên cần đồ bảo hộ.
Image
Bông thủy tinh có kết cấu xốp nhẹ giúp tăng cường khả năng cách âm hiệu quả (Nguồn: Internet)

Bông thủy tinh có kết cấu xốp nhẹ giúp tăng cường khả năng cách âm hiệu quả (Nguồn: Internet)

2.4. Tấm bông khoáng

Tấm bông khoáng tương tự bông thủy tinh nhưng làm từ sợi đá, nổi bật ở khả năng cách âm tần số thấp và chống cháy. Đây là lựa chọn cho công trình yêu cầu cao về an toàn cháy.

  • Cấu tạo: Bông khoáng được làm từ sợi đá nung chảy, có tỷ trọng cao hơn bông thủy tinh nên cách âm tần số thấp tốt hơn.
  • Ưu điểm: Cách âm tần số thấp tốt, chống cháy đạt hạng A1 là mức cao nhất. Phù hợp cho phòng karaoke, phòng máy và công trình cần chống cháy.
  • Nhược điểm: Giá cao hơn bông thủy tinh. Cũng như bông thủy tinh, loại này dùng làm lớp lõi giữa hệ vách, không dùng độc lập.
Image
Tấm bông khoáng dạng tấm với cấu trúc sợi dày đặc giúp tối ưu hóa khả năng cách âm chống cháy chuyên sâu (Nguồn: Internet)

Tấm bông khoáng dạng tấm với cấu trúc sợi dày đặc giúp tối ưu hóa khả năng cách âm chống cháy chuyên sâu (Nguồn: Internet)

2.5. Tấm cao su non/ mút xốp tiêu âm

Tấm cao su non và mút xốp là vật liệu tiêu âm, dùng để giảm vang trong phòng. Loại này không phải vật liệu cách âm theo đúng nghĩa.

  • Cấu tạo: Tấm được làm từ cao su tổng hợp hoặc mút xốp có bề mặt lồi lõm để hấp thụ và tán âm.
  • Vai trò: Đây là vật liệu tiêu âm, giúp chống vang vọng trong phòng chứ không ngăn âm truyền qua tường. Cần phân biệt rõ để không kỳ vọng sai về khả năng cách âm.
  • Ứng dụng: Phù hợp cho phòng thu, phòng karaoke, phòng họp, nơi cần âm trong phòng gọn và rõ. Thường kết hợp với lớp cách âm bên ngoài.
Image
Tấm cao su non là giải pháp tối ưu để giảm rung chấn cho các không gian cần sự yên tĩnh hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt (Nguồn: Internet)

Tấm cao su non là giải pháp tối ưu để giảm rung chấn cho các không gian cần sự yên tĩnh hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt (Nguồn: Internet)

2.6. Tấm dán cách âm (foam/sponge dán tường)

Tấm dán foam là giải pháp đơn giản, chi phí thấp để xử lý âm cơ bản. Loại này dễ tự làm nhưng hiệu quả hạn chế.

  • Cấu tạo: Tấm dán foam hoặc sponge mỏng, dán trực tiếp lên bề mặt tường.
  • Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ mua và tự dán được, phù hợp giải pháp tạm thời.
  • Nhược điểm: Hiệu quả thấp với âm tần số thấp, chủ yếu giảm vang nhẹ. Không phù hợp cho nhu cầu cách âm thực sự hoặc cải tạo lớn.
Image
Tấm dán cách âm là lựa chọn thông minh giúp giảm tiếng ồn hiệu quả và nâng tầm thẩm mỹ ngôi nhà (Nguồn: Internet)

Tấm dán cách âm là lựa chọn thông minh giúp giảm tiếng ồn hiệu quả và nâng tầm thẩm mỹ ngôi nhà (Nguồn: Internet)

3. Cách chọn tấm cách âm tường theo từng trường hợp

Mỗi không gian có nguồn ồn và yêu cầu khác nhau, nên giải pháp cách âm cũng khác nhau. Dưới đây là gợi ý chọn tấm và hệ vách theo 5 trường hợp phổ biến.

1 - Phòng ngủ nhà phố mặt đường: Ưu tiên cách âm cao tần từ tiếng xe cộ. Gia chủ nên làm hệ vách 2 lớp gồm khung thép, bông thủy tinh ở giữa và tấm xi măng 6 - 10mm ốp ngoài để chặn âm hiệu quả.

2 - Phòng ngủ chung cư: Ưu tiên cách âm tường chung với hàng xóm và chống ẩm. Cấu tạo tương tự nhà phố nhưng nên bắt buộc dùng tấm chịu ẩm tốt cho lớp ngoài để bền lâu trong môi trường căn hộ.

3 - Quán karaoke hoặc phòng hát gia đình: Cần cách âm tần số thấp và chống cháy. Gia chủ nên làm vách 2 đến 3 lớp với lõi bông khoáng kết hợp tấm xi măng hoặc panel PIR ốp ngoài để vừa chặn âm bass vừa an toàn cháy.

4 - Phòng thu âm hoặc phòng họp: Cần kết hợp cách âm và tiêu âm. Gia chủ làm hệ vách cách âm 2 lớp bên ngoài, sau đó bố trí tấm cao su non hoặc mút tiêu âm bên trong để âm trong phòng chuẩn hơn.

5 - Cải tạo cách âm cho tường cũ (không phá dỡ): Gia chủ có thể ốp đè một hệ vách lắp ghép lên tường cũ, gồm khung thép, lớp bông và tấm xi măng, mà không cần phá dỡ tường gốc.

Image
Gia chủ nên cân nhắc kỹ nhu cầu cách âm tường để chọn được hệ sản phẩm phù hợp

Gia chủ nên cân nhắc kỹ nhu cầu cách âm tường để chọn được hệ sản phẩm phù hợp

GIẢI PHÁP TỐI ƯU: Tấm xi măng DURAflex Low Carbon 6mm - 10mm là lựa chọn cho cải tạo cách âm mà không phá dỡ tường cũ:

  • Mỏng, nhẹ, không tăng tải trọng cho công trình
  • Ốp đè lên tường cũ, không cần phá dỡ, giữ sạch không gian
  • Thi công khô nhanh, thường chỉ trong 3 - 5 ngày
  • Chịu ẩm và chống cháy tốt, bền lâu trong hệ vách
Image
Vách ngăn không gian dễ dàng

 

XEM SẢN PHẨM

4. Lưu ý quan trọng khi chọn và thi công tấm cách âm tường

Chọn đúng tấm cách âm tường mới chỉ là bước đầu, thi công đúng cách mới quyết định hiệu quả cách âm. Những lưu ý dưới đây giúp gia chủ tránh các sai lầm thường gặp:

  • Không dán tấm cách âm trực tiếp lên tường cũ: Cách âm hiệu quả cần hệ vách có khoảng trống và lớp lõi hấp thụ âm. Dán tấm thẳng lên tường không tạo được hiệu quả cách âm như mong đợi.
  • Kết hợp ít nhất hai vật liệu khác mật độ: Âm thanh bị cản tốt hơn khi đi qua các lớp có mật độ khác nhau. Vì vậy hệ vách nên kết hợp tấm đặc với lớp bông xốp để tăng hiệu quả.
  • Xử lý kỹ các khe hở, ống điện, lỗ ổ cắm: Âm thanh đi qua khe hở dễ hơn nhiều so với tường đặc. Gia chủ cần bịt kín các khe hở, hộp ổ cắm và đường ống xuyên tường bằng vật liệu chuyên dụng.
  • Chọn vật liệu an toàn cho sức khỏe: Ưu tiên vật liệu không chứa amiăng, không formaldehyde để đảm bảo an toàn cho không gian sống lâu dài.
  • Tham khảo bảng STC và yêu cầu chứng chỉ kiểm định: Chỉ số STC của nhà sản xuất cho biết khả năng cách âm của vật liệu. Gia chủ nên tham khảo thông số này và yêu cầu chứng chỉ kiểm định để chọn đúng sản phẩm chất lượng.

Tấm cách âm tường có nhiều loại, mỗi loại đảm nhận một vai trò riêng trong hệ cách âm. Gia chủ nên dựa vào loại nhà, nguồn ồn và yêu cầu chống ẩm, chống cháy để chọn tấm và hệ vách phù hợp, đồng thời chú trọng thi công đúng kỹ thuật và xử lý kín khe hở. Với vai trò lớp ngoài hệ vách, tấm xi măng là lựa chọn đa năng được nhiều công trình tin dùng nhờ bền, chịu ẩm và chống cháy tốt.

DURAflex - GIẢI PHÁP VẬT LIỆU NHẸ, BỀN CHẮC, THI CÔNG NHANH

Với vai trò lớp ngoài hệ vách cách âm cho tường, tấm xi măng DURAflex Low Carbon là lựa chọn vật liệu "Xanh - Chuẩn Pháp" giúp thi công nhanh, bền chắc và an toàn. Sản phẩm chịu ẩm và chống cháy tốt, tăng khối lượng bề mặt cho hệ vách giúp cách âm tần số thấp hiệu quả, rút ngắn tiến độ gấp 8 lần so với vật liệu truyền thống nhờ công nghệ PureForm™. DURAflex đạt chứng nhận Low Carbon và không chứa Amiăng, đảm bảo không gian sống lành mạnh cho cả gia đình.

Thông tin liên hệ:

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình

0/5

5

4

3

2

1

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Bài viết chưa có đánh giá nào