Nhảy đến nội dung

DURAflex Chào buổi chiều!

Mua hàng 0

Tấm Bê Tông Nhẹ Nặng Bao Nhiêu Kg? Bảng Trọng Lượng và Báo Giá 2026

Mục Lục
Xem thêm

Tấm bê tông nhẹ đúc sẵn đang được nhiều quý thầu thợ và gia chủ ứng dụng nhiều ở các hạng mục nhà cơi nới, thêm tầng nhưng không làm tăng cao áp lực lên móng nhà, lót sàn nhà, làm vách ngăn,... Vậy bê tông nhẹ là gì? Cùng DURAflex tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây.

1. Bê tông nhẹ là gì?

Bê tông nhẹ là gì? Đây là loại bê tông được thiết kế đặc biệt nhằm giảm trọng lượng riêng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền cần thiết trong xây dựng. Khác với bê tông truyền thống có khối lượng khoảng 2400kg/m³, bê tông nhẹ thường có trọng lượng dao động từ 1440kg/m³ đến 1850kg/m³ nhờ sử dụng cốt liệu nhẹ hoặc tạo các lỗ rỗng khí bên trong cấu trúc vật liệu.

Chính đặc điểm này giúp công trình giảm tải trọng lên móng, tăng khả năng cách âm, cách nhiệt và tối ưu chi phí thi công. Ngoài ra, bê tông siêu nhẹ còn là một biến thể đặc biệt với khối lượng riêng chỉ khoảng 500kg/m³ đến 700kg/m³, thường được ứng dụng trong các hạng mục cần giảm tải tối đa như nhà cao tầng, nhà lắp ghép, nhà tiền chế, nhà container, nhà khung thép, nhà sàn bê tông,...

Image
Bê tông nhẹ là loại bê tông được chế tạo bằng cách chưng cất dưới áp suất cao

Bê tông nhẹ là loại bê tông được chế tạo bằng cách chưng cất dưới áp suất cao (Nguồn: Internet)

2. Tấm bê tông nhẹ nặng bao nhiêu kg? Trọng lượng tiêu chuẩn hiện nay

Trọng lượng của bê tông nhẹ phụ thuộc vào chủng loại, tỷ trọng cấp phối, kích thước và độ dày quy chuẩn của từng sản phẩm. Dưới đây là bảng tổng hợp khối lượng riêng (kg/m3) và trọng lượng thực tế (kg) tiêu chuẩn của các dòng bê tông nhẹ phổ biến hiện nay:

STT Loại bê tông nhẹ Khối lượng riêng (kg/m3) Kích thước / Quy cách tiêu chuẩn (mm) Độ dày phổ biến (mm) Trọng lượng trung bình
1 Bê tông nhẹ khí chưng áp (AAC) 400 - 800 Khối đúc / Tấm lớn tiêu chuẩn Tùy chỉnh khoảng 400 - 800 kg/m3
2 Bê tông cốt liệu nhẹ (LAC) 800 - 1800 Khối đổ sàn / Kết cấu đúc sẵn Tùy chỉnh khoảng 800 - 1800 kg/m3
3 Gạch bê tông nhẹ AAC 550 - 750 600 x 200 100 / 150 / 200 6.5 - 18 kg/viên
4 Tấm bê tông nhẹ ALC (có lõi thép) 600 - 750 1200 - 4800 x 600 75 - 200 35 - 120 kg/tấm (tùy chiều dài)
5 Bê tông nhẹ Cemboard (DURAflex) 1200 - 1500 1220 x 2440 4.5 - 10  

3. Các loại bê tông nhẹ và bê tông siêu nhẹ phổ biến hiện nay

Bê tông nhẹ có nhiều loại khác nhau, mỗi loại sở hữu những đặc điểm riêng biệt. Cụ thể, bê tông nhẹ có thể chia thành các loại như: bê tông nhẹ khí chưng áp, bê tông nhẹ EPS, bê tông nhẹ từ tấm Cemboard, bê tông nhẹ bọt khí,...

Loại bê tông Khối lượng riêng (kg/m³) Cường độ chịu nén (MPa) Ưu điểm nổi bật
Bê tông khí chưng áp (AAC) 400 - 800 2 - 7 Trọng lượng nhẹ, khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, chống cháy hiệu quả, phù hợp xây tường và nhà lắp ghép
Bê tông sử dụng cốt liệu nhẹ 800 - 1.800 5 - 40 Cường độ chịu lực cao, giảm tải trọng công trình, thích hợp cho kết cấu chịu lực
Bê tông bọt 300 - 1.200 1 - 8 Dễ thi công, linh hoạt trong tạo hình, khả năng cách âm và cách nhiệt khá tốt
Bê tông không sử dụng cốt liệu mịn 1.600 - 2.000 5 - 15 Kết cấu rỗng giúp thoát nước nhanh, giảm áp lực nước, thường dùng cho sân bãi và hạ tầng ngoài trời

3.1. Bê tông nhẹ khí chưng áp (AAC)

  • Đặc điểm: Bê tông nhẹ khí chưng áp (AAC) được sản xuất bằng cách bổ sung chất tạo khí vào hỗn hợp xi măng, cát và phụ gia nhằm hình thành các bọt khí phân bố đồng đều bên trong vật liệu. Sau khi tạo hình, sản phẩm được đưa vào quá trình chưng áp trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao, giúp cấu trúc bê tông ổn định, tăng độ bền và đảm bảo tính đồng nhất.
  • Ưu điểm: Nhờ cấu trúc chứa hàng triệu lỗ khí nhỏ, AAC có trọng lượng rất nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cần thiết cho công trình. Vật liệu này còn nổi bật với khả năng cách âm hiệu quả, cách nhiệt tốt và chống cháy cao, góp phần nâng cao sự an toàn và tiết kiệm năng lượng khi sử dụng lâu dài.
  • Ứng dụng: Bê tông khí chưng áp thường được sử dụng để xây tường ngăn, thi công sàn và làm mái nhà trong các công trình dân dụng cũng như công nghiệp, đặc biệt phù hợp với xu hướng xây dựng hiện đại hướng đến giảm tải trọng và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu.
Image
Bê tông nhẹ khí chưng áp được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, cát vàng, thạch cao, vôi, bột nhôm và nước

Bê tông nhẹ khí chưng áp được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, cát vàng, thạch cao, vôi, bột nhôm và nước (Nguồn: Internet)

3.2. Bê tông cốt liệu nhẹ (LAC)

Bê tông dùng cốt liệu nhẹ (Lightweight Aggregate Concrete – LAC) là loại bê tông được sản xuất bằng cách thay thế cốt liệu truyền thống bằng các vật liệu có khối lượng riêng thấp, giúp giảm đáng kể tải trọng công trình nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cần thiết. Nhờ sự cải tiến về vật liệu và công nghệ sản xuất, LAC ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại.

  • Đặc điểm: Sử dụng các loại cốt liệu nhẹ như đá bọt, đá trân châu perlite, đất sét nung, hạt xốp EPS hoặc sợi xenlulo thay cho cát, đá thông thường, từ đó tạo nên kết cấu bê tông nhẹ hơn nhưng vẫn ổn định và dễ thi công.
  • Ưu điểm: Có cường độ chịu lực tốt, độ bền cao theo thời gian, đồng thời giúp giảm tải trọng lên móng và kết cấu chịu lực, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và tuổi thọ công trình.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hạng mục yêu cầu vừa chịu lực vừa giảm trọng lượng như kết cấu chịu lực, sàn nhà, cầu đường và các công trình xây dựng quy mô lớn cần tối ưu tải trọng tổng thể.
Image
Bê tông nhẹ dùng cốt liệu nhẹ (LAC) vừa bền vững, vừa chịu lực tốt

Bê tông nhẹ dùng cốt liệu nhẹ (LAC) vừa bền vững, vừa chịu lực tốt (Nguồn: Internet)

3.3. Gạch bê tông nhẹ AAC

Gạch bê tông nhẹ AAC (Autoclaved Aerated Concrete), hay gạch bê tông khí chưng áp, là vật liệu xây dựng siêu nhẹ được ứng dụng rộng rãi cho tường bao và vách ngăn nội thất.

  • Đặc điểm: Kích thước lớn tiêu chuẩn (600x200mm) với các độ dày 100mm, 150mm và 200mm, trọng lượng siêu nhẹ và bề mặt phẳng mịn.

  • Ưu điểm: Khả năng cách nhiệt gấp 8 lần gạch truyền thống, chống cháy vượt trội (đạt chuẩn EL240, gấp đôi gạch chịu lửa thường), cùng khả năng cách âm tốt.

  • Ứng dụng: Thích hợp làm tường kết cấu bên ngoài, vách ngăn trong nhà cho các công trình nhà ở dân dụng và nhà cao tầng.

Image
Gạch bê tông nhẹ AAC là loại gạch được sử dụng trong xây dựng kết cấu bên ngoài và tường vách ngăn trong nhà

Gạch bê tông nhẹ AAC là loại gạch được sử dụng trong xây dựng kết cấu bên ngoài và tường vách ngăn trong nhà (Nguồn: Internet)

3.4. Tấm bê tông nhẹ ALC

Tấm bê tông nhẹ ALC (Autoclaved Lightweight Concrete), hay tấm bê tông khí chưng áp cốt thép, là vật liệu xây dựng dạng tấm thế hệ mới được gia cường lưới thép chống ăn mòn bên trong. Sản phẩm được sản xuất với kích thước lớn (chiều dài 1,2–4,8 m, chiều rộng 0,6 m, độ dày 7,5–20 cm), chuyên dùng cho thi công lắp ghép tường, sàn và mái.

  • Đặc điểm: Dạng tấm khổ lớn tích hợp lõi lưới thép gia cường chống ăn mòn, trọng lượng siêu nhẹ (chỉ bằng gần 1/3 so với vật liệu xây thô thông thường) và cấu trúc bền vững.

  • Ưu điểm: Kế thừa đầy đủ đặc tính cách âm, cách nhiệt, chống cháy của bê tông khí AAC, đồng thời tăng cường khả năng chịu thấm, chống nóng vượt trội và khả năng chịu lực uốn cao nhờ cốt thép.

  • Ứng dụng: Lựa chọn tối ưu cho thi công nhanh tại các công trình nhà lắp ghép, nhà khung thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp và các công trình cao tầng.

Image
Tấm bê tông nhẹ ALC có trọng lượng siêu nhẹ, chỉ bằng gần 1/3 so với vật liệu xây thô thông thường

Tấm bê tông nhẹ ALC có trọng lượng siêu nhẹ, chỉ bằng gần 1/3 so với vật liệu xây thô thông thường (Nguồn: Internet)

3.5. Bê tông nhẹ Cemboard

Bê tông nhẹ Cemboard (Cement Board) là dạng tấm xi măng dăm gỗ hoặc xi măng sợi cellulose cứng, siêu nhẹ, chuyên dùng để làm sàn giả đúc, vách ngăn và trần nhà. Tấm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại của Pháp từ hỗn hợp xi măng Portland, cát siêu mịn, đá vôi và sợi cellulose, trải qua quá trình ép nén cường độ cao và hấp nhiệt ở 1300°C trong 48 giờ để tạo ra vật liệu xanh chuẩn quốc tế.

  • Đặc điểm: Dạng tấm cứng phẳng tiêu chuẩn 1220x2440mm với độ dày đa dạng; thi công bằng cách bắn vít chuyên dụng lên hệ khung sắt hộp định hình; kết cấu bền chắc, không cong vênh hay biến dạng theo thời gian.

  • Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng công trình; khả năng chịu lực, chịu nước và chống cháy vượt trội; thi công lắp đặt nhanh chóng, thuận tiện.

  • Ứng dụng: Làm sàn giả đúc, vách ngăn phòng (trong nhà/ngoài trời), trần nhà cho các công trình nhà ở dân dụng, nhà lắp ghép và công trình thương mại.

Image
Bê tông nhẹ cemboard có trọng lượng nhẹ, bền chắc cao, nhiều tính năng vượt trội

Bê tông nhẹ cemboard có trọng lượng nhẹ, bền chắc cao, nhiều tính năng vượt trội

3.6. Bê tông nhẹ EPS

Bê tông nhẹ EPS (bê tông xốp) là vật liệu xây dựng đúc sẵn siêu nhẹ thế hệ mới, được phối trộn từ xi măng, cát, nước, hạt xốp EPS (Expanded Polystyrene) và phụ gia đặc biệt theo quy trình công nghệ cao. Đây là giải pháp vật liệu xanh đồng nhất, bền vững nhằm thay thế hoàn hảo cho gạch đất nung và bê tông đặc truyền thống.

  • Đặc điểm: Cấu tạo chứa các hạt xốp EPS giúp tối ưu trọng lượng; bề mặt phẳng đúc sẵn với chất lượng đồng nhất; dễ sản xuất, vận chuyển và thi công; có khả năng tái chế nguyên liệu và giảm phát thải CO2.

  • Ưu điểm: Trọng lượng siêu nhẹ giúp giảm tải trọng tối đa cho móng; cách âm và cách nhiệt hiệu quả; độ bền cao; thân thiện với môi trường và giảm hiệu ứng nhà kính.

  • Ứng dụng: Làm tường bao, vách ngăn, sàn siêu nhẹ cho các công trình hiện đại, nhà lắp ghép, cải tạo nâng tầng và các công trình cần giảm tải trọng nền móng.

Image
Bê tông nhẹ EPS là một loại vật liệu đang được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại

Bê tông nhẹ EPS là một loại vật liệu đang được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại (Nguồn: Internet)

3.7. Bê tông bọt

 

Bê tông bọt là loại vật liệu xây dựng nhẹ được tạo ra bằng cách phối trộn các bọt khí ổn định vào hỗn hợp xi măng, cát và nước. Quá trình này hình thành cấu trúc chứa hàng triệu lỗ rỗng nhỏ phân bố đồng đều, giúp tối ưu trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ ổn định và độ bền chịu lực cần thiết cho công trình.

  • Đặc điểm: Cấu trúc chứa nhiều lỗ rỗng phân bố đều giúp giảm đáng kể trọng lượng so với bê tông truyền thống; dạng vữa lỏng linh hoạt dễ san phẳng và điền đầy mọi khoảng trống.

  • Ưu điểm: Khả năng cách âm và giảm truyền nhiệt hiệu quả (tiết kiệm năng lượng); thi công đơn giản, nhanh chóng; tính linh hoạt cao trong nhiều hạng mục.

  • Ứng dụng: Đổ sàn nhẹ, làm lớp cách âm - chống nóng cho sàn và tường, lấp đầy các hố ga/khoảng trống kỹ thuật cho nhà ở và công trình dân dụng.

Image
Bê tông nhẹ bọt khí được cấu tạo từ vô số lỗ rỗng nhân tạo phân bố đồng đều trong toàn khối

Bê tông nhẹ bọt khí được cấu tạo từ vô số lỗ rỗng nhân tạo phân bố đồng đều trong toàn khối (Nguồn: Internet)

3.8. Bê tông không sử dụng cốt liệu mịn

Bê tông không sử dụng cốt liệu mịn (còn gọi là bê tông xốp thấm nước hay bê tông rỗng) là loại vật liệu xây dựng đặc biệt được phối trộn hoàn toàn từ cốt liệu thô (đá dăm, sỏi) và xi măng hoặc chất kết dính polymer mà không chứa cát. Cấu trúc liên kết giữa các hạt đá lớn tạo nên hệ thống lỗ rỗng liên thông dày đặc bên trong khối bê tông.

  • Đặc điểm: Thành phần cấp phối hoàn toàn không dùng cát; cấu trúc rỗng với nhiều khoảng hở liên thông; bề mặt thô nhám tăng độ bám dính.

  • Ưu điểm: Khả năng thấm và thoát nước nhanh vượt trội; ngăn ngừa đọng nước và chống trơn trượt trên bề mặt; giảm tải cho hệ thống thoát nước đô thị và hỗ trợ điều hòa nước mưa.

  • Ứng dụng: Làm bề mặt bãi đỗ xe, vỉa hè, đường dạo bộ, lớp nền đường và các khu vực sân bãi yêu cầu khả năng thoát nước tự nhiên.

Image
Bê tông không sử dụng cốt liệu mịn

Bê tông không sử dụng cốt liệu mịn (Nguồn: Internet)

4. Ứng dụng của bê tông nhẹ trong xây dựng

Với những ưu điểm nổi bật, bê tông nhẹ đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng. Cụ thể có thể kể đến:

4.1. Công trình dân dụng (nhà ở, chung cư)

Trong các công trình dân dụng, bê tông nhẹ giúp giảm tải trọng cho móng và kết cấu, từ đó tối ưu chi phí xây dựng. Vật liệu còn có khả năng cách âm, cách nhiệt hiệu quả, tạo nên không gian sống yên tĩnh, thoải mái và tiết kiệm năng lượng. Nhờ trọng lượng nhẹ, việc thi công diễn ra nhanh chóng, góp phần rút ngắn tiến độ và giảm chi phí tổng thể.

Image
ứng dụng của bê tông nhẹ trong công trình dân dụng (nhà ở, chung cư)

Ứng dụng của bê tông nhẹ trong công trình dân dụng (Nguồn: Internet)

4.2. Công trình thương mại (văn phòng, cửa hàng, siêu thị)

Ở lĩnh vực thương mại, bê tông nhẹ mang đến không gian mở và linh hoạt nhờ khả năng vượt nhịp lớn. Khả năng cách nhiệt vượt trội giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng cho hệ thống điều hòa không khí. Đồng thời, vật liệu này còn đạt tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các công trình đông người.

Image
Ứng dụng của bê tông nhẹ trong công trình thương mại

Ứng dụng của bê tông nhẹ trong công trình thương mại (Nguồn: Internet)

4.3. Công trình hạ tầng (cầu đường, hệ thống thoát nước)

Trong xây dựng hạ tầng, bê tông nhẹ hỗ trợ giảm tải trọng cho cầu và đường, giúp công trình vận hành ổn định và an toàn hơn. Vật liệu có khả năng chống thấm, chống ăn mòn, góp phần kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, nhờ đặc tính thi công nhanh, bê tông nhẹ giúp đẩy mạnh tiến độ, đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển hạ tầng hiện đại.

Image
Ứng dụng của bê tông nhẹ trong công trình hạ tầng

Ứng dụng của bê tông nhẹ trong công trình hạ tầng (Nguồn: Internet)

5. Ưu điểm nổi bật của bê tông nhẹ là gì?

Bê tông nhẹ là vật liệu xây dựng hiện đại, mang đến nhiều ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, cách âm và khả năng chịu lực, từ đó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật và ứng dụng phổ biến của loại vật liệu này.

5.1. Tiết kiệm năng lượng

Bê tông nhẹ có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, giúp giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ cho hệ thống điều hòa, sưởi ấm hoặc làm mát. Nhờ đó, chi phí vận hành công trình được tối ưu, đồng thời giảm phát thải khí nhà kính, góp phần xây dựng không gian sống xanh và bền vững.

5.2. Dễ dàng vận chuyển và xây dựng lắp đặt bê tông nhẹ

Với trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với bê tông truyền thống, bê tông nhẹ giúp giảm chi phí vận chuyển, tiết kiệm nhân công và hỗ trợ quá trình thi công nhanh chóng. Điều này không chỉ rút ngắn tiến độ xây dựng mà còn tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực, đảm bảo công trình sớm đưa vào vận hành.

5.3. Thân thiện với môi trường

Trong quá trình sản xuất, bê tông nhẹ sử dụng ít vữa và xi măng hơn, nhờ đó giảm phát thải CO2 ra môi trường. Đặc biệt, vật liệu này có thể tái chế, hạn chế lượng chất thải xây dựng, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trong ngành xây dựng hiện đại.

>> Đọc thêm:

6. Nhược điểm về bê tông nhẹ & siêu nhẹ

Mặc dù bê tông nhẹ và siêu nhẹ mang đến nhiều ưu điểm như giảm tải trọng công trình, cách âm - cách nhiệt tốt, nhưng loại vật liệu này cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Người sử dụng cần nắm rõ để có phương án ứng dụng phù hợp, đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài của công trình.

  • Hạn chế về ứng dụng: Bê tông nhẹ không phải là lựa chọn tối ưu cho những công trình yêu cầu khả năng chịu lực cực cao.
  • Quá trình thi công đòi hỏi kỹ thuật chuyên biệt: Nếu đội ngũ thi công thiếu kinh nghiệm, chất lượng và tuổi thọ công trình rất dễ bị ảnh hưởng.
  • Độ bền chưa được xác định: Mặc dù nhiều kết quả cho thấy loại vật liệu này có độ bền tốt, nhưng yếu tố thời gian dài hạn vẫn là vấn đề cần được kiểm chứng thực tế.

7. Những điều cần lưu ý khi sử dụng bê tông nhẹ

  • Chọn loại bê tông siêu nhẹ phù hợp với nhu cầu sử dụng: Có nhiều loại tấm bê tông siêu nhẹ với kích thước, độ dày và chất lượng khác nhau. Do đó, cần chọn loại tấm bê tông siêu nhẹ phù hợp với nhu cầu của công trình.
  • Thi công bê tông siêu nhẹ đúng kỹ thuật: Để đảm bảo chất lượng công trình, cần thi công bê tông siêu nhẹ đúng kỹ thuật. Ví dụ, cần sử dụng các phụ kiện chuyên dụng để đảm bảo độ chắc chắn của sàn.
  • Kiểm tra chất lượng: Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra bê tông siêu nhẹ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nếu có bất kỳ lỗ hoặc hỏng hóc nào, nên loại bỏ để tránh ảnh hưởng đến tính cơ học và độ bền của tấm.
  • Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất: Luôn tuân thủ hướng dẫn và quy định của nhà sản xuất khi cắt, khoan, hoặc xử lý tấm bê tông siêu nhẹ. Điều này đảm bảo rằng bạn đang làm đúng cách và tránh làm hỏng tấm.
  • Bảo vệ cá nhân: Khi làm việc với bê tông siêu nhẹ, đảm bảo sử dụng thiết bị bảo hộ như kính bảo hộ, mặt nạ bảo hộ, găng tay và áo chống bụi để bảo vệ mắt, hô hấp và da khỏi các hạt bụi và tác nhân gây hại.
  • Lưu ý tải trọng: Cần xem xét và tính toán cẩn thận về tải trọng trên công trình. Đảm bảo rằng tải trọng mà tấm phải chịu đựng không vượt quá khả năng chịu tải của tấm.
  • Tư vấn chuyên gia: Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng bê tông siêu nhẹ trong một dự án cụ thể, nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.
  • Bảo dưỡng tấm bê tông siêu nhẹ đúng cách: Để bê tông siêu nhẹ có tuổi thọ cao, cần bảo dưỡng, vệ sinh tấm đúng cách. Ngoài ra, cần bảo vệ tấm bê tông siêu nhẹ khỏi các tác động của thời tiết như mưa, nắng, gió.
Image
Những điều cần lưu ý khi sử dụng tấm bê tông siêu nhẹ xây nhà

Các bạn cần lưu ý chọn loại vật liệu chất lượng để thi công ốp tường, sàn bê tông nhẹ (Nguồn: Internet)

Ngoài ra, các quý khách hàng có thể tham khảo thêm video thi công tấm bê tông nhẹ Cemboard làm sàn, vách ngăn bền đẹp dưới đây:

- Cách thi công sàn từ tấm bê tông siêu nhẹ:

- Cách thi công vách ngăn từ tấm bê tông siêu nhẹ:

8. Bê tông nhẹ giá bao nhiêu? Báo giá các loại bê tông nhẹ

Bê tông nhẹ giá bao nhiêu? Giá tấm bê tông nhẹ dao động từ 480.000 - 990.000 VNĐ/tấm hoặc 161.000 - 332.000 VNĐ/m2, tùy thuộc vào kích thước và độ dày của sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tấm bê tông nhẹ mới 2026 mà các bạn có thể tham khảo:

8.1. Giá bê tông nhẹ làm sàn quy cách 1220x2440mm

Tên sản phẩm Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg) Đơn giá (VNĐ/ tấm)
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 4mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 4.0 18 146.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 4.5mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 4.5 21 168.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 6mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 6.0 29 211.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 8mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 8.0 38 310.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 9mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 9.0 42 355.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex2X 10mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 10.0 46 422.000 VNĐ
Giá tấm cemboard 12mm DURAflex 2X bê tông nhẹ - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 12.0 60 480.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 14mm -SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 14.0 71 504.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 15mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 15.0 72 525.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 16mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 16.0 78 558.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex2X 18mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 18.0 88 652.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 20mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 20.0 98 751.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 22mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 22.0 107 868.000 VNĐ
Bê tông nhẹ DURAflex 2X 24mm - SE (vuông cạnh) 1220 x 2440 24.0 113 990.000 VNĐ

Bảng giá tấm bê tông siêu nhẹ DURAflex 2X quy cách chuẩn 1220 x 2440mm

8.2. Giá bê tông nhẹ làm sàn quy cách 1000x2000mm

Tên sản phẩm Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg) Đơn giá (VNĐ/ tấm)
Tấm sàn bê tông nhẹ DURAflex 2X 12mm - SE (vuông cạnh) 1000 x 2000 12 40 320.000 VNĐ
Tấm sàn bê tông nhẹ DURAflex 2X 14mm - SE (vuông cạnh) 1000 x 2000 14 47 337.000 VNĐ
Tấm sàn bê tông nhẹ DURAflex2X 15mm - SE (vuông cạnh) 1000 x 2000 15 49 363.000 VNĐ
Tấm sàn bê tông nhẹ DURAflex 2X 16mm - SE (vuông cạnh) 1000 x 2000 16 52 392.000 VNĐ
Tấm sàn bê tông nhẹ DURAflex 2X 18mm - SE (vuông cạnh) 1000 x 2000 18 59 485.000 VNĐ
Tấm sàn bê tông nhẹ DURAflex 2X 20mm - SE (vuông cạnh) 1000 x 2000 20 66 592.000 VNĐ

Bảng giá tấm xi măng lót sàn nhà DURAflex 2X quy cách 1000 x 2000mm 

*Báo giá tham khảo tại Miền Nam từ Quảng Trị đến Cà Mau. Đối với khu vực miền Bắc, các quý khách hàng vui lòng bấm:

BÁO GIÁ TẤM DURAFLEX

>> Xem thêm: 

9. Một số câu hỏi phổ biến thường gặp

9.1. Bê tông siêu nhẹ có tốt không?

Câu trả lời là có, bê tông siêu nhẹ mang lại những lợi ích và chất lượng tuyệt vời cho ngành xây dựng. Giải pháp xây nhà bằng tấm bê tông siêu nhẹ giúp tiết kiệm đến 30% chi phí và thời gian thi công so với phương pháp truyền thống.

Đặc biệt là các sản phẩm được sản xuất với công nghệ hiện đại như tấm DURAflex, sản phẩm được kiểm định và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, đảm bảo chất lượng cho công trình của bạn.

9.2. Mua tấm bê tông siêu nhẹ ở đâu uy tín, chất lượng?

DURAflex là đơn vị số một trong lĩnh vực sản xuất và phân phối tấm bê tông siêu nhẹ tại Việt Nam. Các sản phẩm từ DURAflex luôn làm hài lòng khách hàng về chất lượng và giá cả. Với hàng triệu công trình lớn nhỏ trong nhiều năm qua trên khắp Bắc Nam, DURAflex tự hào là thương hiệu uy tín để bạn an tâm lựa chọn cho công trình của mình.

9.3. Bê tông siêu nhẹ chịu lực được bao nhiêu?

Khả năng chịu lực của tấm bê tông siêu nhẹ thường đề cập đến độ chịu nén của tấm. Tiêu chuẩn TCVN cho hầu hết các ứng dụng trong kỹ thuật xây dựng thường là cường độ chịu nén ≥ 3,5 MPA.

Khả năng chịu lực của tấm bê tông siêu nhẹ đúc sẵn còn tính đến lực ép và lực chịu va đập. Kết quả kiểm định chặt chẽ đã cho thấy khả năng chịu lực của tấm bê tông siêu nhẹ DURAflex đáp ứng được mọi yêu cầu khắt khe.

Trên đây là tổng quan về tấm bê tông nhẹ là gì, các loại tấm bê tông nhẹ phổ biến cũng như giá thành chi tiết hiện nay. Hy vọng qua đó, các bạn sẽ nắm rõ được khái niệm bê tông nhẹ là gì cũng như lựa chọn được tấm bê tông nhẹ phù hợp với nhu cầu thi công và ngân sách của mình. Mọi thắc mắc về sản phẩm, vui lòng liên lạc: Tổng Đài Tư Vấn - Miễn cước toàn quốc: 1800-1218. 

Bạn thấy bài viết này có hữu ích hay không?

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình

5/5

5

4

3

2

1

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Chia sẻ và nhận xét về bài viết

Đánh giá của bạn về bài viết:
Thảo

hơn 4 năm trước

Tấm bê tông nhẹ này, ngoài làm sàn có thể làm vách ngăn không?